neonatal hyperbilirubinemia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng tăng bilirubin máu ở trẻ sơ sinh: "Neonatal hyperbilirubinemia" là một rối loạn phổ biến ở trẻ sơ sinh, thường do gan của trẻ chưa trưởng thành, dẫn đến tích tụ bilirubin (một sắc tố màu vàng) trong máu. Tình trạng này thường tự khỏi mà không cần điều trị.
Ví dụ sử dụng
- (Tình trạng tăng bilirubin máu ở trẻ sơ sinh thường thấy ở trẻ sinh non.)
- (Các bác sĩ theo dõi tình trạng tăng bilirubin máu ở trẻ sơ sinh để ngăn ngừa các biến chứng như vàng da nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Physiologic neonatal hyperbilirubinemia": tăng bilirubin máu sinh lý ở trẻ sơ sinh, xảy ra tự nhiên và thường nhẹ.
- Physiologic neonatal hyperbilirubinemia resolves within the first week of life. (Tăng bilirubin máu sinh lý ở trẻ sơ sinh tự hết trong tuần đầu tiên sau sinh.)
"Pathologic neonatal hyperbilirubinemia": tăng bilirubin máu bệnh lý, cần can thiệp y tế.
- Pathologic neonatal hyperbilirubinemia may require phototherapy or exchange transfusion. (Tăng bilirubin máu bệnh lý ở trẻ sơ sinh có thể cần chiếu đèn hoặc truyền máu thay thế.)
Biến thể và từ gần giống
Hyperbilirubinemia (danh từ): tình trạng tăng bilirubin máu nói chung (không chỉ ở trẻ sơ sinh).
- Hyperbilirubinemia can be caused by liver disease. (Tăng bilirubin máu có thể do bệnh gan gây ra.)
Neonatal (tính từ): thuộc về trẻ sơ sinh.
- Neonatal care is crucial for premature babies. (Chăm sóc sơ sinh rất quan trọng đối với trẻ sinh non.)
Từ đồng nghĩa
- Vàng da sơ sinh: tên gọi thông thường trong dân gian do biểu hiện vàng da của tình trạng này.
- Tăng bilirubin máu sơ sinh: tên gọi y khoa chính xác khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "neonatal hyperbilirubinemia" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.